Máy Thủy Bình Nikon AX-2S là dòng máy thủy bình quang cơ nổi tiếng của Nikon, được thiết kế chuyên dụng cho các công việc đo đạc cao độ, truyền cao độ và kiểm tra độ phẳng trong xây dựng, cầu đường, thủy lợi và trắc địa cơ bản. Với cấu trúc quang học chất lượng cao, khả năng tự cân bằng nhanh và độ bền vượt trội, Nikon AX-2S trở thành lựa chọn tin cậy cho kỹ sư, nhà thầu và đơn vị tư vấn giám sát cần một thiết bị ổn định, chính xác và dễ sử dụng trên công trường.

Điểm nổi bật của máy thủy bình Nikon AX-2S nằm ở khả năng cho hình ảnh sáng, rõ nét nhờ hệ thống ống kính được phủ nhiều lớp chống phản xạ, giúp người dùng đọc số trên mia nhanh chóng ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu. Bên cạnh đó, cấu trúc thân máy nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ nhưng chắc chắn, chịu được va đập và điều kiện thời tiết khắc nghiệt, phù hợp với môi trường làm việc ngoài trời liên tục. Sự kết hợp giữa độ chính xác cao, độ bền cơ học và thao tác đơn giản giúp Nikon AX-2S trở thành thiết bị đo đạc hiệu quả cho mọi quy mô công trình.
>>>Xem thêm: Máy thủy bình Nikon mới nhất
ỐNG KÍNH | |
Chiều dài ống kính | 190mm |
Đường kính vật kính | 30mm |
Độ phóng đại | 24X |
Ảnh | Thuận |
Độ phân giải | 4,0" |
Trường nhìn | 1°25' |
Tiêu cự nhỏ nhất | 0,75m |
ĐỘ CHÍNH XÁC | |
Độ chính xác 1km đo đi đo về | ±2,5mm |
| Độ chính xác 100m đo đi đo về | ±2mm |
BỘ BÙ | |
Kiểu | Con lắc từ tính |
Phạm vi bù | ±15' |
Độ nhạy | 0,5" |
BÀN ĐỘ | |
Đường kính bàn độ ngang | 110mm |
Vạch chia nhỏ nhất | 1° |
THÔNG SỐ CHUNG | |
Hằng số nhân khoảng cách | 100 |
Độ nhạy bọt thủy tròn | 10'/2mm |
Tiêu chuẩn chống bụi,nước | IPX4 |
Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 50°C |
Kích thước (dài x rộng x cao) | 190mm x 123mm x 128mm |
Trọng lượng | 1.25 kg |
Máy Thủy Bình Nikon AX-2S được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng đo cao độ chính xác và thao tác đơn giản. Trong xây dựng dân dụng, máy được dùng để truyền cao độ từ mốc chuẩn ra toàn bộ công trình, kiểm tra cao độ sàn, dầm, móng, bậc thang, lanh tô, mái và các chi tiết kiến trúc khác. Việc sử dụng Nikon AX-2S giúp đảm bảo các tầng nhà đạt đúng cao độ thiết kế, hạn chế sai lệch tích lũy giữa các tầng, từ đó nâng cao chất lượng hoàn thiện và thẩm mỹ công trình.

Trong lĩnh vực hạ tầng giao thông, máy thủy bình Nikon AX-2S hỗ trợ đo đạc cao độ nền đường, mặt đường, rãnh thoát nước, taluy, cầu cống và các hạng mục phụ trợ. Độ chính xác ổn định của máy giúp kỹ sư kiểm soát tốt độ dốc dọc, dốc ngang, đảm bảo khả năng thoát nước và độ êm thuận khi khai thác. Đối với các dự án thủy lợi, Nikon AX-2S được sử dụng để kiểm tra cao độ kênh mương, bờ bao, đập, cống, trạm bơm, góp phần đảm bảo dòng chảy và mực nước vận hành theo đúng thiết kế.
Trong giai đoạn nghiệm thu, Máy Thủy Bình Nikon AX-2S là công cụ quan trọng để kiểm tra cao độ hoàn thiện của các hạng mục như nền, sàn, mặt đường, bệ máy, bệ thiết bị công nghiệp. Kỹ sư có thể thiết lập lưới cao độ tạm thời, đo so sánh với cao độ thiết kế và lập biên bản nghiệm thu chi tiết. Độ tin cậy của Nikon AX-2S giúp giảm tranh cãi giữa các bên liên quan về sai số thi công, tạo cơ sở dữ liệu đo đạc minh bạch cho hồ sơ hoàn công.
Trong công tác quan trắc biến dạng, máy thủy bình Nikon AX-2S được sử dụng để theo dõi lún, nghiêng của công trình, đê kè, bờ sông, taluy hoặc các khu vực có nguy cơ sạt lở. Bằng cách đo lặp lại cao độ tại các mốc quan trắc theo chu kỳ, kỹ sư có thể phát hiện xu hướng biến dạng nhỏ theo thời gian, từ đó đưa ra cảnh báo sớm và giải pháp xử lý kịp thời. Tính ổn định của hệ thống bù nghiêng và độ chính xác cao của Nikon AX-2S là yếu tố then chốt giúp chuỗi số liệu quan trắc có độ tin cậy cao.
>>>Xem thêm: Máy GPS cầm tay
Việc đầu tư Máy Thủy Bình Nikon AX-2S mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho nhà thầu và đơn vị tư vấn giám sát. Trước hết, máy giúp rút ngắn thời gian đo đạc nhờ thao tác đơn giản, cân bằng nhanh và khả năng đọc số rõ ràng. Đội ngũ kỹ thuật chỉ cần một thời gian ngắn làm quen là có thể vận hành thành thạo, giảm chi phí đào tạo và hạn chế sai sót do người mới sử dụng. Điều này đặc biệt quan trọng với các công trình có tiến độ gấp, cần triển khai nhiều mũi thi công song song.
Về mặt kinh tế, máy thủy bình Nikon AX-2S có tuổi thọ sử dụng cao, ít hỏng vặt, chi phí bảo trì thấp, giúp tối ưu chi phí đầu tư thiết bị đo đạc trong dài hạn. Khả năng giữ chuẩn tốt giúp giảm tần suất phải gửi máy đi hiệu chuẩn, hạn chế thời gian gián đoạn công việc. Ngoài ra, Nikon AX-2S có tính tương thích cao với các phụ kiện phổ biến như chân máy nhôm, chân máy gỗ, mia nhôm, mia sợi thủy tinh, hộp đựng chống sốc, giúp đơn vị thi công dễ dàng tích hợp vào hệ thống thiết bị sẵn có.
Về mặt quản lý chất lượng, sử dụng Máy Thủy Bình Nikon AX-2S giúp nâng cao độ chính xác của hồ sơ đo đạc, bản vẽ hoàn công và tài liệu nghiệm thu. Dữ liệu cao độ đáng tin cậy là cơ sở quan trọng để đánh giá khối lượng, kiểm soát sai số thi công và giải quyết tranh chấp kỹ thuật. Khi kết hợp Nikon AX-2S với quy trình đo đạc chuẩn và đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm, đơn vị thi công có thể xây dựng được hệ thống kiểm soát cao độ chặt chẽ, góp phần nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh trên thị trường xây dựng.
Máy Thủy Bình Nikon AX-2S phù hợp với nhiều nhóm người dùng khác nhau, từ kỹ sư trắc địa chuyên nghiệp đến cán bộ kỹ thuật hiện trường, đội trưởng thi công, giám sát công trình và sinh viên ngành xây dựng – trắc địa. Đối với các công ty xây dựng vừa và nhỏ, Nikon AX-2S là lựa chọn cân bằng giữa chi phí đầu tư và hiệu quả sử dụng, đáp ứng tốt hầu hết các nhu cầu đo cao độ thông dụng. Với các đơn vị tư vấn giám sát, máy giúp đảm bảo tính khách quan, chính xác trong công tác kiểm tra, nghiệm thu cao độ.
Trong môi trường đào tạo, máy thủy bình Nikon AX-2S là thiết bị phù hợp để giảng dạy các môn trắc địa cơ bản, giúp sinh viên làm quen với quy trình đo cao độ, truyền cao độ và xử lý số liệu. Cấu trúc máy đơn giản, dễ hiểu, giúp người học nhanh chóng nắm bắt nguyên lý hoạt động của máy thủy bình quang cơ, tạo nền tảng vững chắc để tiếp cận các thiết bị đo đạc hiện đại hơn như máy toàn đạc điện tử hay máy thủy bình laser. Nhờ đó, Nikon AX-2S không chỉ là công cụ làm việc trên công trường mà còn là phương tiện hiệu quả trong công tác đào tạo nhân lực ngành xây dựng và trắc địa.



5/5
0%
0%
0%
0%
100%